WinHSK
返回查词
biē
ㄅㄧㄝ
HSK7-9v, adj单字

bịt; nén; nín; nhịn; kìm nén

漢越 biệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抑制或堵住不让出来
  2. 闹别扭;赌气
  3. 憋闷;气闷

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bịt; nén; nín; nhịn; kìm nén

抑制或堵住不让出来

他憋不住尿。

Tā biē bù zhù niào.

HSK4

Anh ấy không nhịn tiểu được.

He can't hold his urine.

有什么就直接说吧,不用憋在心里。

Yǒu shénme jiù zhíjiē shuō ba, bùyòng biē zài xīnlǐ.

HSK5

Có gì cứ nói thẳng ra, đừng có giấu diếm trong lòng.

Just say what you want to say directly; don't keep it bottled up inside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tức giận; giận dỗi

闹别扭;赌气

他憋在房间里不出来。

Tā biē zài fángjiān lǐ bù chūlái.

HSK6

Anh ấy nhốt mình trong phòng không ra ngoài.

He is cooped up in the room and won't come out.

孩子憋在角落里哭泣。

Háizi biē zài jiǎoluò lǐ kūqì.

HSK6

Đứa trẻ thu mình trong góc khóc.

The child is huddled in a corner crying.

义项 vHSK7-9

bực bội; bực tức

憋闷;气闷

心里憋得慌。

Xīn lǐ biē de huāng.

HSK6

Trong lòng ngột ngạt đến phát rồ.

I feel suffocated inside.

义项 adjHSK7-9

ngột ngạt; ngộp; bực bội; bứt rứt

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️