返回查词
憬
jǐng
ㄐㄧㄥˇHSK7-9v单字
tỉnh ngộ
awake; come to see the truth; wake up to reality
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 醒悟
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
tỉnh ngộ
醒悟
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
tỉnh ngộ
awake; come to see the truth; wake up to reality
tỉnh ngộ
醒悟
字源解析即将上线 🖌️