WinHSK
返回查词
hàn
ㄏㄢˋ
HSK5v单字

thất vọng; tiếc; đáng tiếc; không hài lòng; hối tiếc

regret 参见:抱 憾 ;缺 憾 ;遗 憾 死而无 憾 die without regret

漢越 hám

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失望;不满足

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

thất vọng; tiếc; đáng tiếc; không hài lòng; hối tiếc

失望;不满足

这次考试没通过,让我很遗憾。

Zhè cì kǎoshì méi tōngguò, ràng wǒ hěn yíhàn.

HSK4

Thi trượt lần này làm tôi rất tiếc.

Failing this exam makes me feel very sorry.

错过这个机会,让我觉得很遗憾。

Cuòguò zhège jīhuì, ràng wǒ juéde hěn yíhàn.

HSK4

Bỏ lỡ cơ hội này khiến tôi cảm thấy rất tiếc nuối.

Missing this opportunity makes me feel very regretful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️