WinHSK
返回查词
lǎn
ㄌㄢˇ
HSK4adj单字

lười; nhác; lười biếng

漢越 lãn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容不喜欢劳动和工作
  2. 疲倦;没力气

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

lười; nhác; lười biếng

形容不喜欢劳动和工作

我觉得他非常懒。

wǒ jué de tā fēi cháng lǎn

HSK3

Tôi cảm thấy anh ta rất lười biếng.

I think he is very lazy.

星期天我总是睡懒觉。

Xīngqītiān wǒ zǒng shì shuì lǎnjiào.

HSK3

Tôi thường ngủ nướng vào chủ nhật.

I always sleep in on Sundays.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

rã rời; hết sức; mệt mỏi; kiệt sức; hết sức lực

疲倦;没力气

他因为身体发懒而觉得累。

Tā yīnwèi shēntǐ fā lǎn ér juéde lèi.

HSK4

Anh ấy vì cơ thể uể oải mà cảm thấy mệt mỏi.

He feels tired because his body is sluggish.

Tình huống & hội thoại

你怎么刚吃完饭就躺在沙发上?HSK4
你怎么刚吃完饭就躺在沙发上?
我一吃饱就容易困,这会儿特别想睡觉。
你太懒了,跟我出去散散步吧。
好吧,等我换件衣服。
你真是太懒了,再不起床就要迟到了。HSK4
你真是太懒了,再不起床就要迟到了。
我眼睛有点儿疼,让我再躺一会儿吧。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️