返回查词
戌
xū
ㄒㄩHSK1n单字
khuy khoá (hòm xiểng)
漢越 thú, tuất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地支的第十一位
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tuất (ngôi thứ mười một trong Địa chi)
地支的第十一位
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
khuy khoá (hòm xiểng)
tuất (ngôi thứ mười một trong Địa chi)
地支的第十一位
字源解析即将上线 🖌️