返回查词 犬戎quǎn róngHSK1Tộc Khuyển Nhung西戎xī róngHSK1Xionites (dân du mục Trung Á)戎马róng mǎHSK1ngựa chiến; chinh chiến; binh mã (chỉ việc tòng quân chiến đấu)戎装róng zhuāngHSK1quân trang; quân phục姜戎jiāng róngHSK1Khương Nhung (dân tộc thiểu số, phía nam nước Tấn, thời Xuân Thu.)从戎cóng róngHSK1tòng quân; đi lính; gia nhập quân đội第戎dì róngHSK1dijon兵戎bīng róngHSK1binh nhung; việc quân; chỉ vũ khí, quân đội戎机róng jīHSK1cơ hội cho một cuộc chiến戎衣róng yīHSK1quân phục
戎
róng
ㄖㄨㄥˊHSK1n单字
quân sự; quân đội
army; military affairs 参见: 戎 装;投笔从 戎
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军事;军队
- 兵器的统称
- 中国古代称西方的民族
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quân sự; quân đội
军事;军队
义项 ②n≈HSK1
binh khí; vũ khí; khí giới
兵器的统称
义项 ③n≈HSK1
người Nhung (Trung Quốc thời xưa gọi người Phương Tây)
中国古代称西方的民族
义项 ④n≈HSK1
họ Nhung
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️