WinHSK
返回查词
róng
ㄖㄨㄥˊ
HSK1n单字

quân sự; quân đội

army; military affairs 参见: 戎 装;投笔从 戎

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军事;军队
  2. 兵器的统称
  3. 中国古代称西方的民族

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quân sự; quân đội

军事;军队

义项 nHSK1

binh khí; vũ khí; khí giới

兵器的统称

义项 nHSK1

người Nhung (Trung Quốc thời xưa gọi người Phương Tây)

中国古代称西方的民族

义项 nHSK1

họ Nhung

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️