WinHSK
返回查词
qiāng
ㄑㄧㄤ
HSK1v单字

ngược; trái; đối ngược

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斜对着墙角的屋架
  2. 支撑柱子或墙壁使免于倾倒的木头
  3. 支撑

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

kèo nhà

斜对着墙角的屋架

用两根木头来支撑这堵墙。

Yòng liǎng gēn mùtou lái zhīchēng zhè dǔ qiáng.

HSK5

Dùng hai cây gỗ để chống bức tường này.

Use two pieces of wood to support this wall.

义项 vHSK1

xà nhà

支撑柱子或墙壁使免于倾倒的木头

义项 vHSK1

chống đỡ; chống

支撑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️

相关词

Từ liên quan
戗风qiāng fēngHSK1chống gió