WinHSK
返回查词
ㄌㄨˋ
HSK1v单字

giết

kill; slay 参见:杀 戮 ; 屠 戮

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 并; 合

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

giết

义项 vHSK1

gộp; gom góp

并; 合

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️