返回查词 杀戮shālùHSK1sát hại; giết hại (hàng loạt, số nhiều)屠戮tú lùHSK1tàn sát; giết hàng loạt; giết hại戮力lù lìHSK1đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực.诛戮zhū lùHSK1sát hại; giết hại; chém刑戮xíng lùHSK1thực thi戮力同心lù lì tóng xīnHSK3đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực引颈就戮yǐn jǐng jiù lùHSK1Chịu chết, chịu đòn
戮
lù
ㄌㄨˋHSK1v单字
giết
kill; slay 参见:杀 戮 ; 屠 戮
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杀
- 并; 合
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giết
杀
义项 ②v≈HSK1
gộp; gom góp
并; 合
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️