WinHSK
返回查词
biǎn
ㄅㄧㄢˇ
HSK7-9adj单字

phẳng; dẹt; dẹp; tẹt

漢越 biển

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

nhỏ (thuyền)

他们在河上划着一只小船。

Tāmen zài hé shàng huá zhe yī zhī xiǎo chuán.

HSK4

Họ đang chèo một con thuyền nhỏ trên sông.

They are rowing a small boat on the river.

渔民们用小船捕鱼。

Yúmín men yòng xiǎo chuán bǔ yú.

HSK5

Ngư dân sử dụng thuyền nhỏ để câu cá.

The fishermen use small boats to catch fish.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️