返回查词
扉
fēi
ㄈㄟHSK1n单字
cánh cửa
door leaf 参见:心 扉 柴 扉 faggot door
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 门扇
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cánh cửa
门扇
我愿意敞开自己的心扉。
Wǒ yuànyì chǎngkāi zìjǐ de xīnfēi.
≈HSK6
Tôi sẵn sàng giãi bày hết những tâm tư của mình.
I am willing to open my heart.
这突如其来的消息猛烈地撞击着她的心扉。
Zhè tūrúqílái de xiāoxi měngliè de zhuàngjī zhe tā de xīnfēi.
≈HSK6
Tin tức bất ngờ đã chạm mạnh vào nội tâm cô ấy.
This sudden news struck her heart violently.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️