WinHSK
返回查词
rǎo
ㄖㄠˇ
HSK4adj, v单字

quấy nhiễu; hỗn loạn; quấy rối

trespass on sb's hospitality 参见:叨 扰 ;打 扰

漢越 nhiễu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扰乱; 搅扰
  2. 客套话,因受人款待而表示客气

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

quấy nhiễu; hỗn loạn; quấy rối

扰乱; 搅扰

孩子们的吵闹打扰了邻居。

Háizimen de chǎonào dǎrǎo le línjū.

HSK3

Sự ồn ào của lũ trẻ đã làm phiền hàng xóm.

The children's noise disturbed the neighbors.

别打扰她,让她好好做作业。

Bié dǎrǎo tā, ràng tā hǎohǎo zuò zuòyè.

HSK4

Đừng quấy rầy nó, để nó tập trung làm bài tập.

Don't disturb her; let her do her homework properly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

phiền (lời nói khách sáo)

客套话,因受人款待而表示客气

不好意思,打扰一下。

Bù hǎoyìsi, dǎrǎo yīxià.

HSK3

Xin lỗi, làm phiền một chút.

Excuse me, sorry to bother you.

你在忙吗?我不想打扰你。

nǐ zài máng ma? wǒ bùxiǎng dǎrǎo nǐ

HSK4

Bạn đang bận à? Tôi không muốn làm phiền bạn.

Are you busy? I don't want to disturb you.

义项 adjHSK4

rối bời; hỗn loạn

我感到内心很乱。

wǒ gǎndào nèixīn hěn luàn

HSK4

Tôi cảm thấy rối bời trong lòng.

I feel very confused inside.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️