WinHSK
返回查词
jué
ㄐㄩㄝˊ
HSK7-9v单字

chọn; lựa; chọn lựa

pick/single out 参见: 抉 择

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 剔出;剜出

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chọn; lựa; chọn lựa

剔出;剜出

这是一个艰难的抉择。

Zhè shì yī ge jiānnán de juézé.

HSK6

Đây là một sự lựa chọn khó khăn.

This is a difficult choice.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️