返回查词 抒情shūqíngHSK7-9bày tỏ cảm xúc; thể hiện tình cảm抒发shūfāHSK7-9biểu đạt; bày tỏ抒怀shū huáiHSK7-9bày tỏ tâm tư抒写shū xiěHSK7-9miêu tả; mô tả发抒fā shūHSK7-9phát biểu; trình bày直抒zhí shūHSK7-9thẳng thắn phát biểu; nói thẳng抒情诗shū qíng shīHSK7-9thơ trữ tình各抒己见gèshū-jǐjiànHSK7-9mỗi người nói quan điểm của mình; mỗi người phát biểu ý kiến của mình直抒胸臆zhí shū xiōng yìHSK7-9thẳng thắn bày tỏ cảm xúc
抒
shū
ㄕㄨHSK7-9v单字
biểu đạt; phát biểu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表达;发表
- 解除
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
biểu đạt; phát biểu
表达;发表
他抒发个人真实情感。
Tā shūfā gèrén zhēnshí qínggǎn.
≈HSK6
Anh ấy bày tỏ cảm xúc chân thật của riêng mình.
He expresses his true personal feelings.
她们各抒己见。
tāmen gè shū jǐ jiàn
≈HSK6
Cô ấy phát biểu ý kiến cá nhân.
They each expressed their own opinions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
giải bày; giải trừ
解除
她抒发心中烦闷之情。
Tā shūfā xīnzhōng fánmèn zhī qíng.
≈HSK6
Cô ấy giải tỏa tâm trạng bực bội trong lòng.
She vents her pent-up frustration.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️