WinHSK
返回查词
ㄆㄧ
HSK6v单字

khoác; choàng; quàng (trên vai)

hang down loosely; be unkempt/dishevelled 参见: 披 散; 披 头散发

漢越 phi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 覆盖或搭在肩背上
  2. 打开
  3. (竹木等) 裂开
  4. 散开

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

khoác; choàng; quàng (trên vai)

覆盖或搭在肩背上

奶奶披着一条花纱巾。

nǎinai pī zhe yī tiáo huā shājīn.

HSK5

Bà nội quàng chiếc khăn voan hoa.

Grandma is wearing a floral gauze scarf.

爷爷披着一件厚外套。

Yéye pī zhe yī jiàn hòu wàitào.

HSK5

Ông nội khoác chiếc áo khoác dày.

Grandpa is wearing a thick coat draped over his shoulders.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

mở ra

打开

义项 vHSK6

tét; nứt; rạn

(竹木等) 裂开

义项 vHSK6

xõa; xõa ra

散开

她的长发披在肩上。

Tā de cháng fà pī zài jiān shàng.

HSK5

Tóc dài của cô ấy xõa trên vai.

Her long hair falls over her shoulders.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️