bế; bồng; ẵm; ôm
hatch; brood
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手臂围住
- 初次得到(儿子或孩子)
- 结合在一起
- 孵(卵成雏)
- (衣、鞋)大小合适
- 表示两臂合围的量
义项
Nghĩabế; bồng; ẵm; ôm
用手臂围住
我想抱抱你。
Wǒ xiǎng bào bao nǐ.
Anh muốn ôm em.
I want to hug you.
他抱着一本很厚的书。
Tā bàozhe yì běn hěn hòu de shū.
Anh ấy ôm một quyển sách rất dày.
He is holding a very thick book.
bế; có (có con hoặc cháu lần đầu)
初次得到(儿子或孩子)
他们终于抱上了儿子。
tāmen zhōngyú bào shàng le érzi.
Họ cuối cùng cũng có đứa con trai.
They finally had a son (in their arms).
听说你抱孙子了。
Tīngshuō nǐ bào sūnzi le.
Nghe nói anh có cháu rồi.
I heard you have a grandchild.
hợp lại; xúm lại; kết hợp; gom lại
结合在一起
ấp; ấp ủ; nuôi nấng
孵(卵成雏)
vừa vặn; vừa khít
(衣、鞋)大小合适
một ôm
表示两臂合围的量
她抱着两摞衣服。
Tā bào zhe liǎng luò yīfu.
Cô ấy ôm hai ôm quần áo.
She is carrying two stacks of clothes.
我抱了一捆柴火。
wǒ bào le yī kǔn cháihuo.
Tôi ôm một ôm củi.
I carried a bundle of firewood.
Tình huống & hội thoại
我抱不动这个箱子,你跟我抬好不好?HSK4
这个箱子重不重?我帮你抱上去吧?HSK4
今天阳光真好,不如我们把被子拿到阳…HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️