WinHSK
返回查词
ㄧㄚ
HSK5v单字

thế chấp; cầm; cắm

escort 参见: 押 车; 押 解; 押 送

漢越 áp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把财物交给对方作为保证
  2. 暂时把人扣留,不准自由行动
  3. 跟随着照料或看管
  4. 同''压''
  5. 在公文、契约上签字或画符号,作为凭信
  6. 作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

thế chấp; cầm; cắm

把财物交给对方作为保证

他在合同上签了名。

Tā zài hétong shàng qiān le míng.

HSK4

Anh ấy đã ký tên trên hợp đồng.

He signed his name on the contract.

他把车抵押在那里。

Tā bǎ chē dǐyā zài nàlǐ.

HSK5

Anh ấy đem xe đi thế chấp ở đó rồi.

He mortgaged the car there.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

tạm giữ; tạm giam (người)

暂时把人扣留,不准自由行动

保安把小偷关在房间里。

Bǎo'ān bǎ xiǎotōu guān zài fángjiān lǐ.

HSK4

Bảo vệ tạm giữ tên trộm trong phòng.

The security guard locked the thief in the room.

义项 vHSK5

theo dõi; áp giải; giám sát

跟随着照料或看管

义项 vHSK5

ép; nén; đè

同''压''

义项 vHSK5

ký tên; đóng (dấu)

在公文、契约上签字或画符号,作为凭信

义项 6nHSK5

chữ ký; phù hiệu; dấu ấn

作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️