返回查词 吹拂chuīfúHSK1hây hẩy; hiu hiu (gió); lướt; quét; phẩy拂晓fúxiǎoHSK1tảng sáng; bình minh; sáng sớm; tờ mờ sáng照拂zhào fúHSK1trông nom; chăm sóc; săn sóc; chiếu cố拂袖fú xiùHSK1phẩy tay áo; vung tay áo (tỏ ý giận dữ)拂拭fú shìHSK1phủi; lau; phất (bụi)拂意fú yìHSK1phật ý; không vừa ý; không như ý; ngược ý; mếch; mếch lòng; chạm ý拂尘fú chénHSK1phất trần; cái phất trần轻拂qīng fúHSK1thoảng; nhẹ nhàng vuốt ve; lướt qua飘拂piāo fúHSK1phất phơ; bồng bềnh; phật phật拂扫fú sǎoHSK1quét dọn
拂
fú
ㄈㄨˊHSK1v单字
lướt nhẹ; phe phẩy
go against; run counter to 参见: 拂 意 拂 耳 grate on the ears
漢越 phất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻轻擦过
- 甩动; 抖
- 违背 (别人的意图)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lướt nhẹ; phe phẩy
轻轻擦过
微风拂过脸庞。
Wēifēng fú guò liǎnpáng.
≈HSK5
Gió nhẹ lướt qua mặt.
A gentle breeze brushed across the face.
义项 ②v≈HSK1
rũ; phủi; vung; phẩy; phất
甩动; 抖
轻轻拂去灰尘。
Qīngqīng fú qù huīchén.
≈HSK5
Nhẹ nhàng phủi bụi.
Gently dust off the dirt.
拂去身上的雪花。
Fú qù shēnshàng de xuěhuā.
≈HSK6
Rũ đi tuyết trên người.
Brush the snowflakes off your body.
义项 ③v≈HSK1
làm trái; trái ý; phật ý
违背 (别人的意图)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️