返回查词 拇指mǔzhǐHSK7-9ngón tay cái; ngón chân cái拇趾mǔ zhǐHSK7-9ngón cái大拇指dà mǔ zhǐHSK7-9ngón cái小拇指xiǎo mǔ zhǐHSK7-9ngón út (tay hoặc chân)四拇指sì mǔ zhǐHSK7-9ngón nhẫn; ngón đeo nhẫn; ngón áp út; ngón tay thứ tư拇指琴mǔ zhǐ qínHSK7-9đàn kalimba大拇哥dà mǔ gēHSK7-9ngón cái; ngón tay cái二拇指èr mǔ zhǐHSK7-9ngón trỏ; ngón tay trỏ拇外翻mǔ wài fānHSK7-9bunion; bàn chân bẹt; ngón cái bị lệch ra ngoài
拇
mǔ
ㄇㄨ˙HSK7-9n单字
ngón cái
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拇指
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ngón cái
拇指
特殊标志是大拇指向下。
Tèshū biāozhì shì dàmǔzhǐ xiàng xià.
≈HSK4
Biểu tượng đặc biệt là ngón tay cái hướng xuống.
The special sign is a thumbs-down.
跷着大拇指。
Qiào zhe dàmǔzhǐ.
≈HSK4
Giơ ngón tay cái lên.
Thumbs up.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️