WinHSK
返回查词
niān
ㄋㄧㄢ
HSK1v单字

nhón; nhặt; lấy

pick; pick and choose 参见: 拈 轻怕重

漢越 niêm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用两三个手指头夹;捏

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nhón; nhặt; lấy

用两三个手指头夹;捏

从罐子里拈出一块糖。

Cóng guànzi lǐ niān chū yī kuài táng.

HSK6

Nhón một cái kẹo trong hộp ra.

Pick out a piece of candy from the jar.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️