WinHSK
返回查词
bàn
ㄅㄢˋ
HSK7-9v单字

trộn; khuấy; hoà lẫn; pha lẫn

bicker; quarrel; squabble

漢越 bạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搅和
  2. 争吵

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

trộn; khuấy; hoà lẫn; pha lẫn

搅和

你把面拌一拌再吃。

Nǐ bǎ miàn bàn yī bàn zài chī.

HSK4

Bạn trộn mì lên rồi ăn nhé.

Mix the noodles before you eat them.

也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。

HSK6

义项 vHSK7-9

cãi vã; tranh chấp

争吵

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️