WinHSK
返回查词
ㄅㄚˊ
HSK6v单字

nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; rứt; bứt

lift; raise 参见: 拔 高

漢越 bạt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西抽出; 连根拽出
  2. 吸出 (毒气等)
  3. 把东西放在凉水或者冰水里泡,使温度降低

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; rứt; bứt

把东西抽出; 连根拽出

我去拔牙。

Wǒ qù bá yá.

HSK4

Tôi đi nhổ răng.

I'm going to have a tooth pulled.

他正在用锤子拔钉子。

tā zhèng zài yòng chuí zi bá dīng zi

HSK4

Anh ấy đang dùng búa để nhổ đinh.

He is using a hammer to pull out nails.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

hút; hút ra

吸出 (毒气等)

义项 vHSK6

ngâm; ngâm nước lạnh

把东西放在凉水或者冰水里泡,使温度降低

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️