WinHSK
返回查词
zhuō
ㄓㄨㄛ
HSK7-9adj单字

vụng; đần; vụng về; ngốc nghếch

my 参见: 拙 荆; 拙 著 拙 妻 my wife

漢越 chuyết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谦辞,称自己的 (文章、见解等)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

vụng; đần; vụng về; ngốc nghếch

我手拙,每次包都露馅儿。

Wǒ shǒu zhuō, měi cì bāo dōu lòu xiànr.

HSK6

Tớ vụng quá, gói kiểu gì cũng bị hở nhân.

I'm clumsy; every time I wrap something, the filling leaks out.

义项 adjHSK7-9

kém cỏi; vụng về (lời nói khiêm tốn, gọi tác phẩm và những kiến giải của mình)

谦辞,称自己的 (文章、见解等)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️