WinHSK
返回查词
lǒng
ㄌㄨㄥˇ
HSK7-9v单字

khép lại; chúm lại

comb (hair)

漢越 lũng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 合上
  2. 靠近;到达
  3. 使不松散或不离开;收拢

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

khép lại; chúm lại

合上

义项 vHSK7-9

gần; đến; áp sát

靠近;到达

义项 vHSK7-9

gộp lại; cộng lại; ôm lấy; bó lại

使不松散或不离开;收拢

把账拢一拢之后,我们再分钱。

Bǎ zhàng lǒng yī lǒng zhīhòu, wǒmen zài fēn qián.

HSK6

Chúng ta hãy chốt sổ sách rồi chia tiền sau.

After we tally up the accounts, we'll split the money.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️