WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK7-9v单字

lựa chọn; lựa

漢越 giản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挑选
  2. 同''捡''

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

lựa chọn; lựa

挑选

他在挑选苹果。

Tā zài tiāoxuǎn píngguǒ.

HSK4

Anh ấy đang chọn táo.

He is selecting apples.

他认真地挑豆子。

Tā rènzhēn de tiǎo dòuzi.

HSK4

Anh ấy chăm chỉ lựa đậu.

He carefully picks the beans.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

nhặt; lấy

同''捡''

他在捡垃圾。

Tā zài jiǎn lājī.

HSK4

Anh ấy đang nhặt rác.

He is picking up trash.

她捡到一个钱包。

Tā jiǎn dào yī gè qiánbāo.

HSK4

Cô ấy nhặt được một cái ví tiền.

She found a wallet.

Tình huống & hội thoại

最近事情太多了,都不知道该先干什么…HSK5
最近事情太多了,都不知道该先干什么了。
当然是先拣重要的事做,可别“眉毛胡子一把抓”。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️