WinHSK
返回查词
kuò
ㄎㄨㄛˋ
HSK5adj单字

băng; buộc

enclose with brackets 参见:guā

漢越 quát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见 (挺括)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

phẳng (quần áo, vải, giấy)

见 (挺括)

衬衫显得特别挺括。

Chènshān xiǎnde tèbié tǐngkuò.

HSK7-9

Áo sơ mi trông rất phẳng.

The shirt looks very crisp and neat.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️