treo; móc; quặc; ngoắc
hang (up); put up; hook
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点
- 把耳机放回电话机上使电路断开
- 指交换机接通电话,也指打电话
- 考试没有达到通过的标准
- 登记
- 钩住;绊住
- (内心) 牵挂
- (物体表面) 蒙上;糊着
- (案件等) 悬而未决
- 死(游戏中常用)
- 量词,多用于成套或成串的东西
义项
Nghĩatreo; móc; quặc; ngoắc
借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点
墙上挂着一个钟。
Qiáng shàng guà zhe yī gè zhōng.
Trên tường treo một chiếc đồng hồ.
There is a clock hanging on the wall.
这幅画挂得不正。
Zhè fú huà guà de bù zhèng.
Bức tranh này treo không ngay ngắn.
This painting is hung crookedly.
cúp; tắt; ngắt (điện thoại)
把耳机放回电话机上使电路断开
电话先别挂,等我查一下。
diàn huà xiān bié guà, děng wǒ chá yī xià.
Đừng tắt máy xuống, đợi tôi tra một chút.
Don't hang up yet, wait for me to check.
她一气之下挂了电话。
tā yí qì zhī xià guà le diàn huà
Cô ấy cúp điện thoại trong lúc tức giận.
She hung up the phone in a fit of anger.
gọi; nối máy (điện thoại)
指交换机接通电话,也指打电话
trượt (môn)
考试没有达到通过的标准
báo; ghi tên; đăng kí
登记
vướng; mắc kẹt; mắc phải
钩住;绊住
风筝挂到树上了。
fēng zhēng guà dào shù shàng le.
Con diều vướng vào cây rồi.
The kite got stuck in the tree.
钉子把衣服挂住了。
Dīngzi bǎ yīfu guàzhù le.
Đinh vướng vào áo rồi.
The nail caught the clothes.
lo lắng; lo nghĩ; vấn vương (nội tâm)
(内心) 牵挂
phủ; phủ lên (bề mặt của vật)
(物体表面) 蒙上;糊着
án treo (án chưa quyết)
(案件等) 悬而未决
chểt; ngỏm; ngoẻo (thường dùng trong trò chơi)
死(游戏中常用)
你出来吧!敌人挂了。
nǐ chū lái ba! dí rén guà le
Bạn ra đây đi, kẻ địch ngỏm rồi.
Come out! The enemy is down.
我打得不好,一上来就挂了。
wǒ dǎ de bù hǎo, yì shàng lái jiù guà le
Tôi chơi gà lắm, vừa lên là ngoẻo rồi.
I played badly and died as soon as I started.
chuỗi; tràng; cỗ; bánh
量词,多用于成套或成串的东西
Tình huống & hội thoại
这张画儿挂这儿可以吗?HSK4
喂,我在超市入口这儿呢,你怎么还没…HSK4
我想在这边墙上挂几张照片。HSK4
五十二路和四零七路都能到我这儿,你…HSK4
怎么只有牙膏?我的毛巾呢?HSK4
你觉得在书房里挂几幅字画儿怎么样?HSK5
最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。HSK5
你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个…HSK5
这幅画是不是挂歪了?HSK5
墙上的钟是不是挂歪了?HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️