WinHSK
返回查词
guà
ㄍㄨㄚˋ
HSK4v单字

treo; móc; quặc; ngoắc

hang (up); put up; hook

漢越 quái, quải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点
  2. 把耳机放回电话机上使电路断开
  3. 指交换机接通电话,也指打电话
  4. 考试没有达到通过的标准
  5. 登记
  6. 钩住;绊住
  7. (内心) 牵挂
  8. (物体表面) 蒙上;糊着
  9. (案件等) 悬而未决
  10. 死(游戏中常用)
  11. 量词,多用于成套或成串的东西

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

treo; móc; quặc; ngoắc

借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点

墙上挂着一个钟。

Qiáng shàng guà zhe yī gè zhōng.

HSK3

Trên tường treo một chiếc đồng hồ.

There is a clock hanging on the wall.

这幅画挂得不正。

Zhè fú huà guà de bù zhèng.

HSK3

Bức tranh này treo không ngay ngắn.

This painting is hung crookedly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

cúp; tắt; ngắt (điện thoại)

把耳机放回电话机上使电路断开

电话先别挂,等我查一下。

diàn huà xiān bié guà, děng wǒ chá yī xià.

HSK3

Đừng tắt máy xuống, đợi tôi tra một chút.

Don't hang up yet, wait for me to check.

她一气之下挂了电话。

tā yí qì zhī xià guà le diàn huà

HSK4

Cô ấy cúp điện thoại trong lúc tức giận.

She hung up the phone in a fit of anger.

义项 vHSK4

gọi; nối máy (điện thoại)

指交换机接通电话,也指打电话

义项 vHSK4

trượt (môn)

考试没有达到通过的标准

义项 vHSK4

báo; ghi tên; đăng kí

登记

义项 6vHSK4

vướng; mắc kẹt; mắc phải

钩住;绊住

风筝挂到树上了。

fēng zhēng guà dào shù shàng le.

HSK3

Con diều vướng vào cây rồi.

The kite got stuck in the tree.

钉子把衣服挂住了。

Dīngzi bǎ yīfu guàzhù le.

HSK4

Đinh vướng vào áo rồi.

The nail caught the clothes.

义项 7vHSK4

lo lắng; lo nghĩ; vấn vương (nội tâm)

(内心) 牵挂

义项 8vHSK4

phủ; phủ lên (bề mặt của vật)

(物体表面) 蒙上;糊着

义项 9vHSK4

án treo (án chưa quyết)

(案件等) 悬而未决

义项 10vHSK4

chểt; ngỏm; ngoẻo (thường dùng trong trò chơi)

死(游戏中常用)

你出来吧!敌人挂了。

nǐ chū lái ba! dí rén guà le

HSK5

Bạn ra đây đi, kẻ địch ngỏm rồi.

Come out! The enemy is down.

我打得不好,一上来就挂了。

wǒ dǎ de bù hǎo, yì shàng lái jiù guà le

HSK5

Tôi chơi gà lắm, vừa lên là ngoẻo rồi.

I played badly and died as soon as I started.

义项 11measureHSK4

chuỗi; tràng; cỗ; bánh

量词,多用于成套或成串的东西

Tình huống & hội thoại

这张画儿挂这儿可以吗?HSK4
这张画儿挂这儿可以吗?
这儿地方太小,有点儿窄,还是挂对面的墙上吧。
喂,我在超市入口这儿呢,你怎么还没…HSK4
喂,我在超市入口这儿呢,你怎么还没到?
我对这儿不太熟悉,好了,我看见你了,马上到,先挂了。
我想在这边墙上挂几张照片。HSK4
我想在这边墙上挂几张照片。
这个主意不错,要我帮忙吗?
五十二路和四零七路都能到我这儿,你…HSK4
五十二路和四零七路都能到我这儿,你看看有没有这两趟车?
五十二路来了,我先挂了啊,一会儿见。
怎么只有牙膏?我的毛巾呢?HSK4
怎么只有牙膏?我的毛巾呢?
刚才我看见你把它挂在洗手间门后了,应该还在那儿。
你觉得在书房里挂几幅字画儿怎么样?HSK5
你觉得在书房里挂几幅字画儿怎么样?
我觉得买几盆花放这里比较好。
最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。HSK5
最近牙疼得厉害,我明天得去趟医院。
那你得早点儿去挂号,不然就挂不上了。
你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个…HSK5
你好,我胃有点儿不舒服,应该挂哪个科室?
消化内科,挂号费五块。
这幅画是不是挂歪了?HSK5
这幅画是不是挂歪了?
嗯,是有点儿斜,我重新弄吧。
墙上的钟是不是挂歪了?HSK5
墙上的钟是不是挂歪了?
嗯,是有点儿斜。
我去搬个椅子重新弄一下。
不用,你脱了鞋,踩这个柜子上就可以。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️