WinHSK
返回查词
zhì
ㄓˋ
HSK7-9adj, n单字

thành khẩn; chân thành

sincere; earnest 参见: 挚 爱;诚 挚

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诚恳

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

thành khẩn; chân thành

诚恳

他们是我的挚友。

Tā men shì wǒ de zhì yǒu.

HSK6

Họ là bạn thân nhất của tôi.

They are my close friends.

赞美应从具体的事情入手,赞美用语越具体,说明你对对方越了解,对他的长处和成绩越看重,就会让对方感到你的真挚、亲切和可信。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

họ Chí

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️