返回查词
挞
tà
ㄊㄚˋHSK1v单字
đánh; quất; vụt; đánh (bằng roi hay gậy)
flog; whip 参见:鞭 挞
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用鞭子、棍子等打人
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
đánh; quất; vụt; đánh (bằng roi hay gậy)
用鞭子、棍子等打人
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đánh; quất; vụt; đánh (bằng roi hay gậy)
flog; whip 参见:鞭 挞
đánh; quất; vụt; đánh (bằng roi hay gậy)
用鞭子、棍子等打人
字源解析即将上线 🖌️