返回查词 阻挠zǔnáoHSK7-9cản trở; ngăn cản; phá rối挠头náo tóuHSK7-9vò đầu; nhức đầu; đau đầu (khi gặp chuyện phức tạp, chưa biết cách giải quyết)挠度náo dùHSK7-9độ cong; độ võng; độ uốn cong挠曲náo qǔHSK7-9lệch屈挠qū náoHSK7-9khuất phục; bắt phải theo挠败náo bàiHSK7-9nghiền nát挠钩náo gōuHSK7-9câu liêm; móc câu; câu móc; cào móc; móc dài挠裂náo lièHSK7-9bẻ cong挠痒痒náo yǎng yǎngHSK7-9gãi ngứa
挠
náo
ㄋㄠˊHSK7-9v单字
gãi; cào (nhẹ)
hinder 参见:阻 挠
漢越 náo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (用手指) 轻轻地抓
- 使别人的事情不能顺利进行;阻止
- 弯曲,比喻屈服
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
gãi; cào (nhẹ)
(用手指) 轻轻地抓
小猫在给自己挠痒痒。
Xiǎo māo zài gěi zìjǐ náo yǎngyang.
≈HSK4
Mèo con đang tự gãi ngứa.
The kitten is scratching itself.
他在挠自己的头。
Tā zài náo zìjǐ de tóu.
≈HSK6
Anh ấy đang gãi đầu mình.
He is scratching his head.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
phá; ngăn cản; quấy rầy
使别人的事情不能顺利进行;阻止
义项 ③v≈HSK7-9
khuất phục; nhượng bộ
弯曲,比喻屈服
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️