返回查词 阻挡zǔdǎngHSK6ngăn; cản; ngăn trở; cản trở; ngăn cản挡住dǎng zhùHSK5chặn; chắn遮挡zhēdǎngHSK7-9che; ngăn che抵挡dǐdǎngHSK7-9chống đối; chống lại; ngăn chặn; ngăn cản挡板dǎng bǎnHSK5tấm chắn排挡pái dǎngHSK5cần số (ô tô)挡位dǎng wèiHSK5(xe số tự động) chế độ truyền (P, R, N, D, v.v.)挡路dǎng lùHSK5chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường挡车dǎng chēHSK5đứng máy (trong ngành dệt)挡雨dǎng yǔHSK5che mưa
挡
dǎng
ㄉㄤˇHSK5v单字
ngăn; chặn; cản; ngăn cản; ngăn chặn
漢越 đáng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摒挡
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
sắp đặt; thu dọn; dọn dẹp; thu xếp
摒挡
这面墙可以挡风。
zhè miàn qiáng kě yǐ dǎng fēng.
≈HSK4
Vách ngăn này có thể chắn gió.
This wall can block the wind.
他挡住了我的路。
tā dǎng zhù le wǒ de lù
≈HSK4
Anh ấy đã chặn đường đi của tôi.
He blocked my way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️