WinHSK
返回查词
dǎng
ㄉㄤˇ
HSK5v单字

ngăn; chặn; cản; ngăn cản; ngăn chặn

漢越 đáng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摒挡

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

sắp đặt; thu dọn; dọn dẹp; thu xếp

摒挡

这面墙可以挡风。

zhè miàn qiáng kě yǐ dǎng fēng.

HSK4

Vách ngăn này có thể chắn gió.

This wall can block the wind.

他挡住了我的路。

tā dǎng zhù le wǒ de lù

HSK4

Anh ấy đã chặn đường đi của tôi.

He blocked my way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️