WinHSK
返回查词
jiǎn
ㄐㄧㄢˇ
HSK5v单字

nhặt lấy; nhặt; lượm

漢越 kiểm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把地上的东西拿起来

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

nhặt lấy; nhặt; lượm

把地上的东西拿起来

她弯下腰捡起了球。

tā wān xià yāo jiǎn qǐ le qiú.

HSK3

Cô ấy cúi xuống nhặt quả bóng lên.

She bent down and picked up the ball.

他弯下身子捡起东西。

Tā wān xià shēnzi jiǎn qǐ dōngxi.

HSK3

Anh ấy cúi người xuống nhặt đồ.

He bent down to pick up something.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️