WinHSK
返回查词
pěng
ㄆㄥˇ
HSK6v, measure单字

ôm; bê; bưng; nâng

hold/carry sth in both hands; hold in the hollow of one's hands 参见: 捧 腹; 众星 捧 月 手 捧

漢越 phủng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用双手托
  2. 奉承人或代人吹嘘
  3. 用于能捧的东西

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

ôm; bê; bưng; nâng

用双手托

她被发现时手里捧着新娘捧花。

Tā bèi fāxiàn shí shǒu lǐ pěng zhe xīnniáng pěnghuā.

HSK5

Cô ấy được phát hiện đang ôm bó hoa của cô dâu.

She was found holding the bridal bouquet.

他捧起小猫轻轻抚摸。

Tā pěng qǐ xiǎo māo qīngqīng fǔmō.

HSK6

Anh ấy nâng chú mèo con lên vuốt ve nhẹ nhàng.

He cupped the kitten in his hands and gently stroked it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

tâng bốc; tán tụng

奉承人或代人吹嘘

他总捧老板的场。

tā zǒng pěng lǎo bǎn de chǎng

HSK6

Anh ấy luôn tâng bốc sếp.

He always flatters the boss.

义项 measureHSK6

vốc; bốc; nắm; ôm

用于能捧的东西

他捧起一把沙子。

Tā pěng qǐ yī bǎ shāzi.

HSK5

Anh ấy bốc một nắm cát.

He scooped up a handful of sand.

她捧起一束鲜花。

Tā pěng qǐ yī shù xiānhuā.

HSK5

Cô ấy ôm một bó hoa tươi.

She held up a bouquet of fresh flowers.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️