返回查词
掇
duō
ㄉㄨㄛˊHSK1v单字
lượm lặt; thu dọn; nhặt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拾取;采取
- 用双手拿;搬 (椅子、凳子等)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lượm lặt; thu dọn; nhặt
拾取;采取
义项 ②v≈HSK1
bưng; bê (dùng hai tay)
用双手拿;搬 (椅子、凳子等)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️