WinHSK
返回查词
qiā
ㄑㄧㄚ
HSK7-9v单字

ngắt; cấu; bấm; véo; vặt

a handful, bunch, pinch, etc of sth

漢越 kháp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用指甲按;用拇指和另一个指头使劲捏或截断
  2. 用手的虎口紧紧按住
  3. (掐儿) 拇指和另一手指尖相对握着的数量

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ngắt; cấu; bấm; véo; vặt

用指甲按;用拇指和另一个指头使劲捏或截断

掐几下也可以止痒。

Qiā jǐ xià yě kěyǐ zhǐ yǎng.

HSK5

Cấu vài cái cũng có thể hết ngứa.

Pinching a few times can also relieve the itch.

义项 vHSK7-9

bóp

用手的虎口紧紧按住

义项 measureHSK7-9

nắm; chét; dúm; túm

(掐儿) 拇指和另一手指尖相对握着的数量

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️