WinHSK
返回查词
jué
ㄐㄩㄝˊ
HSK7-9v单字

đào; bới

dig; excavate 参见:采 掘 ;发 掘 ;挖 掘 掘

漢越 quật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đào; bới

他们挖土找到了宝藏。

Tāmen wā tǔ zhǎodào le bǎozàng.

HSK4

Họ đào đất và tìm thấy kho báu.

They dug in the soil and found a treasure.

工人正在挖一口水井。

Gōngrén zhèngzài wā yī kǒu shuǐjǐng.

HSK5

Công nhân đang đào một cái giếng nước.

The workers are digging a well.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️