返回查词 探索tànsuǒHSK6tìm tòi; tìm kiếm; khám phá; thăm dò; thám hiểm探讨tàntǎoHSK6thảo luận; nghiên cứu; nghiên cứu và thảo luận探望tànwàngHSK7-9nhìn; ngó试探shìtanHSK7-9thăm dò (vấn đề)探亲tànqīnHSK7-9thăm nhà; thăm gia đình; thăm người thân侦探zhēntànHSK7-9gián điệp; trinh sát; tình báo; thám tử探险tànxiǎnHSK7-9khám phá; thám hiểm探测tàncèHSK7-9dò; thăm dò; dò thám探究tànjiūHSK7-9khám phá; tìm hiểu; tìm tòi nghiên cứu; tìm tòi tra cứu勘探kāntànHSK7-9khảo sát; thăm dò (quặng mỏ)
探
tàn
ㄊㄢˋHSK6v单字
thăm dò; dò; tìm
concern oneself with; take an interest in
漢越 thám
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 试图发现 (隐藏的事物或情况)
- 看望
- 向前伸出 (头或上体)
- 过问
- 侦察
- 做侦察工作的人
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
thăm dò; dò; tìm
试图发现 (隐藏的事物或情况)
近日,国家典籍博物馆举办了以“甲骨文记忆”为主题的年度大展,吸引人们一探甲骨文的秘密。
≈HSK6
路过的行人很好奇,走过来弯下腰把脑袋伸到桶里探个究竟。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
thăm
看望
义项 ③v≈HSK6
thò ra; nhô; ló ra; trồi lên
向前伸出 (头或上体)
把头探出窗外。
Bǎ tóu tàn chū chuāng wài.
≈HSK4
Thò đầu ra ngoài cửa sổ.
Stick your head out of the window.
义项 ④v≈HSK6
quan tâm; để ý đến
过问
义项 ⑤v≈HSK6
do thám
侦察
义项 6n≈HSK6
trinh sát; gián điệp; thám tử; mật thám
做侦察工作的人
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️