WinHSK
返回查词
yǎn
ㄧㄢˇ
HSK7-9v单字

che đậy; bưng bít

attack by surprise; ambush and attack 参见: 掩 捕; 掩 杀

漢越 yểm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遮盖;掩蔽
  2. 关;合
  3. 关门或合上箱盖等物时被卡住
  4. 乘人不备 (进行袭击)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

che đậy; bưng bít

遮盖;掩蔽

义项 vHSK7-9

khép; đóng

关;合

他轻轻掩上了门。

Tā qīngqīng yǎn shàng le mén.

HSK6

Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa lại.

He gently closed the door.

义项 vHSK7-9

kẹt; kẹp

关门或合上箱盖等物时被卡住

义项 vHSK7-9

lẻn (lợi dụng sơ hở)

乘人不备 (进行袭击)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️