返回查词
揉
róu
ㄖㄡˊHSK7-9v单字
vò; dụi; xoa; chà xát; xoa bóp
kneading
漢越 nhu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手来回擦或搓
- 团弄
- 使东西弯曲
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
vò; dụi; xoa; chà xát; xoa bóp
用手来回擦或搓
她把纸揉成了一团。
tā bǎ zhǐ róu chéng le yì tuán.
≈HSK4
Cô ấy vo giấy thành một cục.
She crumpled the paper into a ball.
把面揉成一个团。
bǎ miàn róu chéng yí gè tuán.
≈HSK4
Nhào bột thành một cục.
Knead the dough into a ball.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
vê; nặn; xoe; nhào
团弄
她在厨房里揉面团。
Tā zài chúfáng lǐ róu miàntuán.
≈HSK5
Cô ấy đang nhào bột trong bếp.
She is kneading dough in the kitchen.
她在厨房里揉面团。
Tā zài chúfáng lǐ róu miàntuán.
≈HSK5
Cô ấy đang nhào bột trong bếp.
She is kneading dough in the kitchen.
义项 ③v≈HSK7-9
vặn; uốn cong (đồ vật)
使东西弯曲
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️