返回查词
揍
zòu
ㄗㄡˋHSK7-9v单字
đánh; nện; choảng (người)
漢越 thấu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打 (人)
- 打破;摔碎
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
đánh; nện; choảng (người)
打 (人)
他们一起揍了小偷。
Tāmen yīqǐ zòu le xiǎotōu.
≈HSK5
Họ cùng nhau đánh tên trộm.
They beat up the thief together.
义项 ②v≈HSK7-9
đánh vỡ; đập vỡ; làm vỡ
打破;摔碎
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️