WinHSK
返回查词
HSK1v单字

vái; lạy; vái chào

bow 参见:长 揖 ;打躬作 揖

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拱手行礼

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

vái; lạy; vái chào

拱手行礼

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️