返回查词 作揖zuò yīHSK1chắp tay thi lễ揖让yī ràngHSK1thi lễ; vái chào và khiêm nhường长揖cháng yīHSK1lạy dài; xá dài揖客yī kèHSK1Vòng tay vái chào khách — Người khách chỉ đáng cho chủ nhà vái chào, chưa phải lạy, chỉ bậc khách chưa tôn quý lắm; yī kè - khách đến thăm张揖zhāng yīHSK1Zhang Yi开门揖盗kāi mén yī dàoHSK1cõng rắn cắn gà nhà; rước voi về giày mả tổ; rước voi giày mả tổ打躬作揖dǎ gōng zuò yīHSK7-9vái chào; vái lạy; cúi lạy (thường chỉ sự cầu xin)
揖
yī
ㄧHSK1v单字
vái; lạy; vái chào
bow 参见:长 揖 ;打躬作 揖
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拱手行礼
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
vái; lạy; vái chào
拱手行礼
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️