WinHSK
返回查词
chuāi
ㄔㄨㄞ
HSK7-9v单字

đo; lường; đoán; đánh giá; cân nhắc

漢越 sủy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藏在衣服里
  2. 强加;捏造

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

giấu; cất; bọc; ôm; cuộn; nhét (trong áo)

藏在衣服里

她怀里揣着录取通知书。

Tā huái lǐ chuāi zhe lùqǔ tōngzhīshū.

HSK5

Cô ấy giấu thư báo trúng tuyển trong lòng.

She tucked the admission letter in her bosom.

他怀里揣着一张地图。

Tā huái lǐ chuāi zhe yī zhāng dìtú.

HSK6

Anh ấy giấu một tấm bản đồ trong lòng.

He had a map tucked in his bosom.

义项 vHSK7-9

gán; áp đặt; bịa đặt

强加;捏造

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️