WinHSK
返回查词
ㄍㄜ
HSK7-9v单字

đặt; để; kê

hold; contain 参见:gé

漢越 các

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 禁受

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chịu đựng

禁受

下,下次再谈好吗?

HSK4

Chúng ta gác lại chuyện này, lần sau bàn tiếp nhé?

Shall we put it aside/put it on one side and come back to it next time? / Shall we leave it over/shelve it until next time? / Shall we let it lie over till next time? [动] 4 hold; contain 参见:gé 一个包 搁 不下这些东西。

这种布经不住洗。

Zhè zhǒng bù jīng bù zhù xǐ.

HSK5

Loại vải này không thể giặt được.

This kind of cloth can't withstand washing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️