返回查词 耽搁dāngeHSK7-9trễ; kéo dài; dây dưa; trì hoãn搁浅gēqiǎnHSK7-9mắc cạn (thuyền bè)搁置gēzhìHSK7-9bỏ; gác lại; xếp lại; gác bỏ搁板gē bǎnHSK7-9kệ để đồ搁笔gē bǐHSK7-9gác bút; dừng bút (viết, vẽ)暂搁zàn gēHSK7-9trong khả năng延搁yán gēHSK7-9trì hoãn làm lỡ việc搁栅gē shānHSK7-9rầm nhà搁放gē fàngHSK7-9gác lên; đặt; để lại
搁
gē
ㄍㄜHSK7-9v单字
đặt; để; kê
hold; contain 参见:gé
漢越 các
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禁受
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
chịu đựng
禁受
下,下次再谈好吗?
≈HSK4
Chúng ta gác lại chuyện này, lần sau bàn tiếp nhé?
Shall we put it aside/put it on one side and come back to it next time? / Shall we leave it over/shelve it until next time? / Shall we let it lie over till next time? [动] 4 hold; contain 参见:gé 一个包 搁 不下这些东西。
这种布经不住洗。
Zhè zhǒng bù jīng bù zhù xǐ.
≈HSK5
Loại vải này không thể giặt được.
This kind of cloth can't withstand washing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️