返回查词 搅拌jiǎobànHSK7-9quấy; trộn; quậy; khuấy打搅dǎjiǎoHSK7-9quấy rầy; quấy rối; quấy nhiễu; làm phiền搅动jiǎodònɡHSK7-9quấy; trộn; quậy; khuấy; khoắng搅和jiǎo huoHSK7-9trộn lẫn; hoà lẫn; pha trộn搅乱jiǎo luànHSK7-9đảo loạn胡搅hú jiǎoHSK7-9làm rối loạn; quấy nhiễu; quấy rối; quấy rầy翻搅fān jiǎoHSK7-9khuấy động搅局jiǎo júHSK7-9làm rối; phá rối; làm xáo trộn (sự việc đã được an bài)搅扰jiǎo rǎoHSK7-9quấy; quấy rối; quấy nhiễu; làm náo động; chọc tức; quấy rầy; làm phiền (động tác, âm thanh hay dùng động tác, âm thanh); thàm thụa搅浑jiǎo húnHSK7-9quấy đục; khuấy đục
搅
jiǎo
ㄐㄧㄠˇHSK7-9v单字
trộn; đảo; quấy; khuấy
stir; mix 参见: 搅 拌; 搅 浑 隔一会儿把汤 搅
漢越 giảo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搅拌
- 扰乱; 打扰
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
trộn; đảo; quấy; khuấy
搅拌
请把咖啡搅一搅。
Qǐng bǎ kāfēi jiǎo yī jiǎo.
≈HSK5
Làm ơn khuấy đều cà phê đi.
Please stir the coffee.
义项 ②v≈HSK7-9
quấy nhiễu; làm rối; quấy rầy; làm phiền
扰乱; 打扰
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️