WinHSK
返回查词
sāo
ㄙㄠ
HSK1v单字

gãi

漢越 tao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用指甲挠

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

gãi

用指甲挠

搔到痒处。

Sāo dào yǎng chù.

HSK7-9

Gãi đúng chỗ ngứa.

To scratch where it itches (to hit the nail on the head).

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️