返回查词
搪
táng
ㄊㄤˊHSK1v单字
chống; đỡ; chắn
evade; do sth perfunctorily 参见: 搪 塞 再 搪 几天 delay for a few more days 搪 账 evade payment of a debt; put/stall off a creditor 搪 差事 perform one's duty perfunctorily; do one's work perfunctorily
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵挡
- 搪塞
- 把泥土或涂料均匀地涂在炉灶、瓷器上
- 同''镗''
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
chống; đỡ; chắn
抵挡
垫上一块板子就塌不下来了。
Diàn shàng yī kuài bǎnzi jiù tā bù xiàlái le.
≈HSK5
Chống một tấm ván là không đổ được.
Put a board under it, and it won't collapse.
义项 ②v≈HSK1
làm lấy lệ; qua loa tắc trách
搪塞
义项 ③v≈HSK1
tráng; trát
把泥土或涂料均匀地涂在炉灶、瓷器上
义项 ④v≈HSK1
doa
同''镗''
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️