WinHSK
返回查词
shuāi
ㄕㄨㄞ
HSK5v单字

ngã; té (cơ thể)

漢越 suất

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跌倒
  2. 往下落
  3. 破裂

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

ngã; té (cơ thể)

跌倒

碗不小心摔破了。

wǎn bù xiǎo xīn shuāi pò le.

HSK3

Bát không cẩn thận rơi vỡ rồi.

The bowl accidentally fell and broke.

他从楼梯上摔下来了。

Tā cóng lóutī shàng shuāi xiàlái le.

HSK4

Anh ấy ngã xuống từ cầu thang.

He fell down the stairs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

rơi

往下落

敌机冒着黑烟摔了下来。

Díjī mào zhe hēiyān shuāi le xiàlái.

HSK6

Máy bay địch bốc khói đen, rơi xuống.

The enemy plane crashed down with black smoke.

义项 vHSK5

rơi vỡ

破裂

他搬东西时摔碎了杯子。

tā bān dōngxi shí shuāi suì le bēizi.

HSK4

Anh ấy làm rơi vỡ một chiếc cốc khi đang di chuyển đồ.

He dropped and broke the cup while moving things.

义项 vHSK5

ném

吵架的时候,她摔了我的手机。

Chǎojià de shíhou, tā shuāi le wǒ de shǒujī.

HSK4

Lúc cãi nhau, cô ấy đã ném vỡ điện thoại của tôi.

During the argument, she threw my phone.

她一生气就摔东西。

tā yī shēngqì jiù shuāi dōngxi.

HSK4

Cô ấy cứ nổi giận là ném đồ.

She throws things whenever she gets angry.

义项 vHSK5

đập; đánh

别随意摔打东西。

Bié suíyì shuāidǎ dōngxi.

HSK5

Đừng tùy tiện đập đồ vật.

Don't throw things around carelessly.

Tình huống & hội thoại

小王,你的腿怎么了?HSK5
小王,你的腿怎么了?
别提了,周末去滑冰不小心摔了,把腿上的肌肉给拉伤了。
你的胳膊怎么了?HSK5
你的胳膊怎么了?
没什么,上个周末滑冰的时候不小心摔了一下。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️