WinHSK
返回查词
liào
ㄌㄧㄠˋ
HSK1v单字

bỏ xuống; đặt xuống

throw/knock/bring down 把敌人 撂 翻在地 throw the enemy down 撂 了一跤 stumble and fall; trip and fall

漢越 lược

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放;搁
  2. 弄倒
  3. 抛弃;抛

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

bỏ xuống; đặt xuống

放;搁

义项 vHSK1

quật ngã; hạ thủ

弄倒

义项 vHSK1

quẳng đi; ném đi; vứt đi; quăng đi

抛弃;抛

他出门在外,把家全撂给妻子了。

Tā chūmén zàiwài, bǎ jiā quán liào gěi qīzi le.

HSK6

Anh ấy ra ngoài, toàn bộ gia đình giao lại cho vợ.

He is away from home, leaving everything to his wife.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️