WinHSK
返回查词
chēng
ㄔㄥ
HSK6v单字

chống; chống đỡ; đỡ

brace; stay 角 撑 corner brace

漢越 xanh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抵住; 托住
  2. 用篙抵住河底使船行进
  3. 支持;维持;保持
  4. 张开
  5. 充满到容不下的程度
  6. 支撑物

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

chống; chống đỡ; đỡ

抵住; 托住

他的鞋子太大了,需要撑一下。

tā de xié zi tài dà le, xū yào chēng yī xià

HSK4

Đôi giày của anh ấy quá lớn, cần được cố định lại hình dáng.

His shoes are too big; they need to be stretched a bit.

这双鞋穿着太紧,得撑一撑。

zhè shuāng xié chuān zhe tài jǐn, děi chēng yī chēng

HSK4

Đôi giày này quá chật, cần phải cố định lại hình dáng.

These shoes are too tight; they need to be stretched.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chống; chèo; đẩy thuyền

用篙抵住河底使船行进

他正在撑船。

Tā zhèngzài chēng chuán.

HSK6

Anh ta đang chèo thuyền.

He is punting a boat.

船夫用力撑船前行。

chuánfū yònglì chēng chuán qiánxíng.

HSK6

Người lái đò dùng sức đẩy thuyền đi trước.

The boatman pushed the boat forward with force.

义项 vHSK6

giữ; kìm; nín; nhịn; giữ vững; duy trì; chịu đựng; bảo vệ

支持;维持;保持

他努力撑着这个家。

tā nǔlì chēng zhe zhège jiā.

HSK5

Anh ấy cố gắng bảo vệ gia đình này.

He is trying hard to support this family.

公司在困境中艰难撑着。

gōngsī zài kùnjìng zhōng jiānnán chēng zhe.

HSK5

Công ty đang gặp khó khăn nhưng vẫn cố gắng duy trì.

The company is struggling to hold on in difficult times.

义项 vHSK6

xoè; căng; kéo dài; mở; trải; giương; phất

张开

他把伞撑开挡雨。

Tā bǎ sǎn chēng kāi dǎng yǔ.

HSK5

Anh ấy mở ô ra để che mưa.

He opened the umbrella to keep off the rain.

他撑开袋子,准备装东西。

tā chēng kāi dàizi, zhǔnbèi zhuāng dōngxi.

HSK5

Anh ấy mở túi, chuẩn bị để đựng đồ.

He opened the bag, ready to put things in.

义项 vHSK6

căng chật; căng cứng

充满到容不下的程度

我吃得太撑了。

Wǒ chī de tài chēng le.

HSK4

Tôi ăn no quá rồi.

I ate too much and feel stuffed.

装得太多,连口袋都撑破了。

Zhuāng de tài duō, lián kǒudài dōu chēng pò le.

HSK5

Đựng đầy quá, căng rách cả túi.

It was packed so full that even the pocket burst.

义项 6nHSK6

bản lề; ke góc

支撑物

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️