WinHSK
返回查词
zhuàn
ㄓㄨㄢˋ
HSK7-9v单字

viết sách; viết; sáng tác (văn học)

write; compose 参见: 撰 稿;编 撰

漢越 soạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 写作

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

viết sách; viết; sáng tác (văn học)

写作

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️