返回查词 撰写zhuànxiěHSK7-9viết; sáng tác; viết sách撰稿zhuàn gǎoHSK7-9Viết bài, soạn thảo杜撰dù zhuànHSK7-9bịa đặt; đặt chuyện; hư cấu编撰biānzhuànHSK7-9biên soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch撰文zhuàn wénHSK7-9Viết bài, soạn thảo撰述zhuàn shùHSK7-9viết văn; sáng tác撰著zhuàn zhùHSK7-9viết; sáng tác; viết sách撰拟zhuàn nǐHSK7-9để soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)修撰xiū zhuànHSK7-9để biên dịch
撰
zhuàn
ㄓㄨㄢˋHSK7-9v单字
viết sách; viết; sáng tác (văn học)
write; compose 参见: 撰 稿;编 撰
漢越 soạn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 写作
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
viết sách; viết; sáng tác (văn học)
写作
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️