返回查词
攘
rǎng
ㄖㄤˋHSK7-9v单字
bài trừ
push/roll up one's sleeves 参见: 攘 臂
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 排斥
- 抢
- 捋起 (袖子)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
bài trừ
排斥
义项 ②v≈HSK7-9
cướp; giật
抢
义项 ③v≈HSK7-9
vén; xắn (tay áo)
捋起 (袖子)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️