WinHSK
返回查词
rǎng
ㄖㄤˋ
HSK7-9v单字

bài trừ

push/roll up one's sleeves 参见: 攘 臂

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 排斥
  2. 捋起 (袖子)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bài trừ

排斥

义项 vHSK7-9

cướp; giật

义项 vHSK7-9

vén; xắn (tay áo)

捋起 (袖子)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️